Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruga
m (trải bậc cửa, nền nhà...)
mền, chăn
as snug as a bug in a rug ấm như nằm trong chăn





danh từ
số nhiều rugae
nếp nhăn



ruga
['ru:gə]
d
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.