Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lyricist
tình
tình cảm cường điệu, tình cảm bốc đồng





lyricist
['lirisist]
danh từ
nhà thơ trữ tình


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.