Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lock hospital
/
địa điểm, nơi, chỗ
(toán học) quỹ tích





lock+hospital
['lɔk'hɔspitl]
danh từ
bệnh viện da liễu


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.