|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
run about > |  | saying && slang | | |  | turn on the tap and fill the bathtub with water | | |  | When you're finished your bath, will you run a tub for me? |
chạy quanh, chạy lăng xăng, chạy ngược, chạy xuôi
chạy lang thang (trẻ con)
@run across
run+across
| | |
|
|
Related search result for "run about"
|
|