Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lossy
hông bị mất, sự không bị thiệt (dùng trong nén thông tin)





lossy
['lɔsi]
tính từ
gây sự giảm hoặc mất điện
lossy cables
dây cáp gây sự mất điện


Related search result for "lossy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.