Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelessness
CB1FF077.png>
không sinh động, tẻ nhạt






lifelessness
['laiflisnis]
danh từ
sự không có sự sống, tính chất vô tri vô giác
tình trạng chết, tình trạng bất động
sự không có sinh khí, sự không sinh động


/'laiflisnis/

danh từ
sự không có sự sống
tình trạng chết, tình trạng bất động
sự không có sinh khí, sự không s
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lifelessness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.