Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelessly
chết, bất động
không có sinh khí, không sinh động





phó từ
không sinh động, tẻ nhạt



lifelessly
['laiflisli]
phó từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.