Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leptorrhine
F077.png>
(vật lý) lepton (hạt cơ bản)






tính từ
có sống mũi dài, cao và hẹp



leptorrhine
['leptərin]
tính từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.